Tab demo thông tin@@##@@

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Độ dày lớp sơn phủ (PVDF) ≥ 28 µm
Độ dày nhôm 0.3 mm, 0.5 mm
Độ dày tấm 4mm, 5mm, 6mm
Lớp nhựa Nhựa tái chế PE
Nhựa nguyên sinh HDPE,LDPE
Nhựa chống cháy cấp B1
Chiều rộng Tiêu chuẩn: 1220 mm, 1500 mm
Chiều dài Tiêu chuẩn: 2440 mm, 3000 mm


####


KV 3001 - Nhũ bạc (Flash silver)
KV 3002 - Trắng sứ (Pure white)
KV 3003 - Trắng sữa (Matt white)
KV 3010 - Đỏ (Red)

Information@@##@@

Coating thickness (PVDF)≥ 26 µm
Aluminium thickness0.21 mm, 0.3 mm, 0.4 mm, 0.5 mm
Panel thickness3 mm, 4 mm, 5 mm, 6 mm
Plastic coreRecycled plastic PE
Virgin plastic HDPE, LDPE
Fire resistant plastic class B1
Standard size1020 x 2040 mm
1220 x 2440 mm
1500 x 3000 mm

 

@@###@@Colour chart@@##@@

EV 3001 - Nhũ bạc (Flash silver)
EV 3002 - Trắng sứ (Pure white)
EV 3003 - Trắng sữa (Matt white)
EV 3005 - Vàng nhũ (Golden)
EV 3006 - Xanh ngọc (Jade silver)
EV 3007 - Xanh tím (Dark blue)
EV 3008 - Xanh Coban (Telecom blue)
EV 3010 - Đỏ (Red)

EV 3012 - Vàng chanh (Yellow) 
EV 3015 - Xanh Viettel (Finland green)
EV 3016 - Đen (Black)
EV 3017 - Xám (Munirus) 
EV 3035 - Nâu ánh kim (Metallic brown)
EV 3038 - Vàng đậm
 
EV 30VB1 - Xanh đậm VCB
EV 30VB2 - Xanh nhạt VCB
 



@@###@@Installation methods@@##@@

Coating thickness (PVDF)≥ 26 µm
Aluminium thickness0.21 mm, 0.3 mm, 0.4 mm, 0.5 mm
Panel thickness3 mm, 4 mm, 5 mm, 6 mm
Plastic coreRecycled plastic PE
Virgin plastic HDPE, LDPE
Fire resistant plastic class B1
Standard size1020 x 2040 mm
1220 x 2440 mm
1500 x 3000 mm

 


EV 3001 - Nhũ bạc (Flash silver)
EV 3002 - Trắng sứ (Pure white)
EV 3003 - Trắng sữa (Matt white)
EV 3005 - Vàng nhũ (Golden)
EV 3006 - Xanh ngọc (Jade silver)
EV 3007 - Xanh tím (Dark blue)
EV 3008 - Xanh Coban (Telecom blue)
EV 3010 - Đỏ (Red)

EV 3012 - Vàng chanh (Yellow) 
EV 3015 - Xanh Viettel (Finland green)
EV 3016 - Đen (Black)
EV 3017 - Xám (Munirus) 
EV 3035 - Nâu ánh kim (Metallic brown)
EV 3038 - Vàng đậm
 
EV 30VB1 - Xanh đậm VCB
EV 30VB2 - Xanh nhạt VCB
 



VIETDUNG ALUMINIUM JOINT STOCK COMPANY

Hanoi Headquarter:
Address: 2D building, Lot A15/D11 Cau Giay New urban area, Dich Vong Hau ward, Cau Giay district, Hanoi, Vietnam
Tel: 04 37649666
Fax: 04 38374020


Ho Chi Minh plant:
Addres: Lot C4-7, D4 Street, Tân Phú Trung industrial zone, Cu Chi district, Ho Chi Minh city
Tel: 08 62523018
Fax: 08 62523017