Tab demo thông tin@@##@@

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Độ dày lớp sơn phủ (PVDF) ≥ 28 µm
Độ dày nhôm 0.3 mm, 0.5 mm
Độ dày tấm 4mm, 5mm, 6mm
Lớp nhựa Nhựa tái chế PE
Nhựa nguyên sinh HDPE,LDPE
Nhựa chống cháy cấp B1
Chiều rộng Tiêu chuẩn: 1220 mm, 1500 mm
Chiều dài Tiêu chuẩn: 2440 mm, 3000 mm


####


KV 3001 - Nhũ bạc (Flash silver)
KV 3002 - Trắng sứ (Pure white)
KV 3003 - Trắng sữa (Matt white)
KV 3010 - Đỏ (Red)

Information@@##@@

Hệ thống trần cài Clip-in là hệ thống trần nhôm có hệ xương với kết cấu vững chắc, bề mặt có đột lỗ, phía trên có màng mex tiêu âm. Trần cài Clip-in có độ phẳng khít cao và khả năng tiêu âm tốt phù hợp với những không gian nhạy cảm về âm thanh.

 Item

Composition

Thickness (mm)

Dimension (mm)

Ceiling tile

Aluminium

0.4, 0.5, 0.6, 0.7

300x300, 600x600

G-shaped wall molding

Aluminium

0.5, 0.7, ...

30x28x3000

Triangle-shaped carrier 23

Galvanised aluminium

0.35

23x25x3000

Triangle-shaped carrier 28

Galvanised aluminium

0.45

28x35x3000

Triangle-shaped carrier locket 23 (28)

Galvanised aluminium

0.6

85x42 (85xx55)

Triangle-shaped carrier locket 23 (28)

Galvanised aluminium

0.35 (0.45)

26.5x55 (36.5x85)

C38 steel carrier

Galvanised aluminium

0.5, 0.6

13x38x3000

C38 carrier locket

Galvanised aluminium

1.4

18x90


@@###@@Colour@@##@@


CV 2001


CV 2002


CV 2003


PATTERNS



Tấm phẳng
Đột lỗ đối xứng
Ф1.0 ,Ф1.8, Ф2.3, Ф3.0
Đột lỗ toàn phần
Ф1.0 ,Ф1.8, Ф2.3, Ф3.0


@@###@@Installation@@##@@


Hệ thống trần cài Clip-in là hệ thống trần nhôm có hệ xương với kết cấu vững chắc, bề mặt có đột lỗ, phía trên có màng mex tiêu âm. Trần cài Clip-in có độ phẳng khít cao và khả năng tiêu âm tốt phù hợp với những không gian nhạy cảm về âm thanh.

 Item

Composition

Thickness (mm)

Dimension (mm)

Ceiling tile

Aluminium

0.4, 0.5, 0.6, 0.7

300x300, 600x600

G-shaped wall molding

Aluminium

0.5, 0.7, ...

30x28x3000

Triangle-shaped carrier 23

Galvanised aluminium

0.35

23x25x3000

Triangle-shaped carrier 28

Galvanised aluminium

0.45

28x35x3000

Triangle-shaped carrier locket 23 (28)

Galvanised aluminium

0.6

85x42 (85xx55)

Triangle-shaped carrier locket 23 (28)

Galvanised aluminium

0.35 (0.45)

26.5x55 (36.5x85)

C38 steel carrier

Galvanised aluminium

0.5, 0.6

13x38x3000

C38 carrier locket

Galvanised aluminium

1.4

18x90



CV 2001


CV 2002


CV 2003


PATTERNS



Tấm phẳng
Đột lỗ đối xứng
Ф1.0 ,Ф1.8, Ф2.3, Ф3.0
Đột lỗ toàn phần
Ф1.0 ,Ф1.8, Ф2.3, Ф3.0


VIETDUNG ALUMINIUM JOINT STOCK COMPANY

Hanoi Headquarter:
Address: 2D building, Lot A15/D11 Cau Giay New urban area, Dich Vong Hau ward, Cau Giay district, Hanoi, Vietnam
Tel: 04 37649666
Fax: 04 38374020


Ho Chi Minh plant:
Addres: Lot C4-7, D4 Street, Tân Phú Trung industrial zone, Cu Chi district, Ho Chi Minh city
Tel: 08 62523018
Fax: 08 62523017